peace treaty
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp ước hòa bình: "peace treaty" là một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc phe phái tham chiến nhằm chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột. Hiệp ước này thường được ký kết sau các cuộc đàm phán và có hiệu lực pháp lý, quy định các điều khoản về ngừng bắn, phân chia lãnh thổ, bồi thường, hoặc các vấn đề khác liên quan đến hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt cuộc chiến kéo dài một thập kỷ.)
- (Sau nhiều năm đàm phán, hiệp ước hòa bình cuối cùng đã được phê chuẩn bởi cả hai quốc hội.)
- (Hiệp ước hòa bình có hiệu lực vào ngày 11 tháng 11, đánh dấu sự chấm dứt các hành động thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To break a peace treaty": vi phạm hiệp ước hòa bình.
- The aggressor nation broke the peace treaty by launching a surprise attack. (Quốc gia xâm lược đã vi phạm hiệp ước hòa bình bằng cách tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ.)
- "To negotiate a peace treaty": đàm phán một hiệp ước hòa bình.
- The United Nations facilitated the talks to negotiate a peace treaty between the warring factions. (Liên Hợp Quốc đã làm trung gian cho các cuộc đàm phán để đàm phán một hiệp ước hòa bình giữa các phe phái tham chiến.)
- "A comprehensive peace treaty": một hiệp ước hòa bình toàn diện.
- The comprehensive peace treaty addressed not only military issues but also economic cooperation and human rights. (Hiệp ước hòa bình toàn diện không chỉ giải quyết các vấn đề quân sự mà còn cả hợp tác kinh tế và nhân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Peace (danh từ): hòa bình.
- The people longed for peace after years of conflict. (Người dân khao khát hòa bình sau nhiều năm xung đột.)
- Treaty (danh từ): hiệp ước (nói chung, không chỉ về hòa bình).
- The trade treaty boosted economic relations between the two countries. (Hiệp ước thương mại đã thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa hai nước.)
- Peace agreement (danh từ): thỏa thuận hòa bình (có thể ít chính thức hơn "peace treaty").
- The peace agreement was a first step toward ending the civil war. (Thỏa thuận hòa bình là bước đầu tiên hướng tới việc chấm dứt nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Armistice: thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, thường dẫn đến hiệp ước hòa bình.
- The armistice was signed on November 11, 1918. (Thỏa thuận ngừng bắn được ký vào ngày 11 tháng 11 năm 1918.)
- Ceasefire: lệnh ngừng bắn, thường là tạm thời và ít chính thức hơn.
- A ceasefire was declared to allow humanitarian aid to reach the civilians. (Một lệnh ngừng bắn được tuyên bố để cho phép viện trợ nhân đạo đến với dân thường.)
- Pact of peace: hiệp ước hòa bình (cách diễn đạt cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign into a peace treaty: ký kết một hiệp ước hòa bình.
- The leaders signed into a peace treaty that promised lasting stability. (Các nhà lãnh đạo đã ký kết một hiệp ước hòa bình hứa hẹn sự ổn định lâu dài.)
- Enforce a peace treaty: thi hành một hiệp ước hòa bình.
- International forces were deployed to enforce the peace treaty. (Lực lượng quốc tế được triển khai để thi hành hiệp ước hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
- "To make peace": làm hòa, chấm dứt xung đột.
- After the war, the two nations finally made peace. (Sau chiến tranh, hai quốc gia cuối cùng đã làm hòa.)
- "Peace at any price": hòa bình bằng mọi giá (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhượng bộ quá mức).
- Some critics accused the government of seeking peace at any price. (Một số nhà phê bình cáo buộc chính phủ tìm kiếm hòa bình bằng mọi giá.)